VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "phòng nghiên cứu" (1)

Vietnamese phòng nghiên cứu
button1
English Nlaboratory
Example
làm việc tại phòng nghiên cứu
work in a laboratory
My Vocabulary

Related Word Results "phòng nghiên cứu" (0)

Phrase Results "phòng nghiên cứu" (1)

làm việc tại phòng nghiên cứu
work in a laboratory
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y